베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ký hiệu" (1)
ký hiệu
영어
명사Symbol, sign
Một ký hiệu nhỏ khắc trên khoen nhẫn.
A small symbol engraved on the ring band.
관련 단어 "ký hiệu" (2)
ký hiệu cấm lái xe

영어
명사no driving mark
ký hiệu chỉ dẫn giao thông

영어
명사road mark
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
There are road markings on the street.
표현 "ký hiệu" (2)
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
There are road markings on the street.
Một ký hiệu nhỏ khắc trên khoen nhẫn.
A small symbol engraved on the ring band.
